douceur
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiền thưởng; tiền đãi thêm : Một khoản tiền nhỏ được trao thêm ngoài số tiền chính thức, như một phần thưởng hoặc để bày tỏ sự cảm kích. Tiền hối lộ : Một khoản tiền được đưa một cách bí mật hoặc không chính thức để thuyết phục ai đó làm điều gì, thường là trái với nguyên tắc hoặc luật lệ. Ví dụ sử dụng Danh từ : The butler received a generous douceur from the satisfied gue...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Từ "douceur" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa cơ bản là "sự dịu dàng," "sự ngọt ngào," hoặc "sự êm dịu". Từ này được sử dụng để diễn tả những cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm mang tính nhẹ nhàng, dễ chịu. Các nghĩa chính của "douceur": Vị ngọt, sự ngọt ngào : "douceur" có thể nói đến vị ngọt trong thực phẩm hoặc đồ uống. Ví dụ : "La douceur du chocolat est irrésistible." (Vị...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A gratuity or bonus : "douceur" refers to a small gift of money given as a reward or token of appreciation, often in a business or service context. A bribe or sweetener : In a more negative sense, it can mean a sum of money given to influence someone's actions or decisions, essentially a bribe. A soothing or pleasing thing : More broadly, it can denote anything that calms, ple...
See full definition →