dragon
Words Mentioning "dragon"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Con rồng : Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là lớn, có vảy, biết bay và có thể phun lửa, xuất hiện trong văn hóa dân gian nhiều nước. Người phụ nữ khó tính và hay cằn nhằn : (Nghĩa ẩn dụ, thông tục) Một người phụ nữ đáng sợ, nghiêm khắc hoặc hay la mắng. Một chòm sao : Chòm sao Draco (Thiên Long), một chòm sao mờ ở bán cầu bắc. Ví dụ sử dụng Danh từ (sinh vật th...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Con rồng : Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả như một loài bò sát khổng lồ có cánh, biết phun lửa. Con quỷ : (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người rất xấu tính, độc ác hoặc đáng sợ. Người giám thị cứng rắn : (Nghĩa bóng) Chỉ một người có nhiệm vụ giám sát rất nghiêm khắc và khắt khe. Thằn lằn bay : (Động vật học) Tên gọi thông thường cho một số loài thằn lằ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A mythical creature : A dragon is a large, serpentine, legendary creature that appears in the folklore of many cultures worldwide. It is often depicted as breathing fire, having wings, and possessing reptilian or scaly skin. A fiercely vigilant or intimidating person : Informally, a dragon can refer to a person, especially a woman, who is very fierce, formidable, or unpleasant...
See full definition →