drainpipe

drainpipe

Rainwater flows down the drainpipe from the roof.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ống thoát nước: "drainpipe" một ống được thiết kế để dẫn chất lỏng (thường nước mưa hoặc nước thải) ra khỏi một tòa nhà, mái nhà, hoặc khu vực nào đó, nhằm tránh ngập úng hoặc ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (Nước mưa chảy xuống ống thoát nước vào cống rãnh.)
  • (Một ống thoát nước bị hỏng đã khiến nước rỉ lên tường.)
  • (Anh ấy đã leo lên ống thoát nước để lên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "down the drainpipe": chỉ hướng đi xuống qua ống thoát nước, thường dùng để miêu tả sự lãng phí hoặc mất mát.
    • All his efforts went down the drainpipe. (Mọi nỗ lực của anh ấy đều đổ sông đổ biển.)
  • "drainpipe trousers": quần ống (kiểu quần ống hẹp, giống hình dạng ống thoát nước).
    • He wore a pair of drainpipe jeans to the concert. (Anh ấy mặc một chiếc quần jeans ống đến buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain (n): ống thoát nước nói chung (thường chỉ hệ thống thoát nước dưới mặt đất).
    • The drain is clogged with leaves. (Cống bị tắc bởi cây.)
  • Pipe (n): ống dẫn (nói chung, có thể dẫn nước, khí, v.v.).
    • The water pipe burst. (Ống nước bị vỡ.)
  • Rainwater pipe (n): ống thoát nước mưa (từ mái nhà).
    • The rainwater pipe needs cleaning. (Ống thoát nước mưa cần được vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Downpipe: ống dẫn nước mưa từ mái nhà xuống đất.
  • Gutter pipe: ống nối từ máng xối (gutter) xuống.
  • Drain tube: ống thoát nước (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "like a drainpipe": rất nhanh hoặc rất dễ dàng (thường dùng để miêu tả việc tiêu thụ đồ uống).
    • He drinks beer like a drainpipe. (Anh ấy uống bia như uống nước lã.)
  • "go down the drainpipe": bị lãng phí hoặc thất bại hoàn toàn.
    • All the money went down the drainpipe. (Toàn bộ số tiền đã đổ sông đổ biển.)