drawnwork
Định nghĩa
Danh từ: Kỹ thuật thêu rút chỉ (drawnwork) là một loại hình thêu trang trí, được thực hiện bằng cách rút các sợi chỉ ra khỏi vải để tạo thành các họa tiết giống như ren.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học nghệ thuật thêu rút chỉ từ bà của mình.)
- (Chiếc khăn trải bàn có các họa tiết thêu rút chỉ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do drawnwork": thực hiện kỹ thuật thêu rút chỉ.
- Many artisans still do drawnwork by hand. (Nhiều nghệ nhân vẫn thực hiện thêu rút chỉ bằng tay.)
"drawnwork embroidery": thêu rút chỉ (một dạng cụ thể của thêu).
- Drawnwork embroidery is popular in traditional costumes. (Thêu rút chỉ phổ biến trong trang phục truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Draw (động từ): rút, kéo (chỉ).
- You need to draw the threads carefully. (Bạn cần rút các sợi chỉ một cách cẩn thận.)
Work (danh từ): tác phẩm, công việc (thủ công).
- This is a delicate piece of work. (Đây là một tác phẩm thủ công tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Needle lace: ren kim (một loại ren làm bằng kim, tương tự nhưng khác kỹ thuật).
- Openwork: kỹ thuật tạo lỗ trên vải (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm drawnwork).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "drawnwork".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "drawnwork".