dribble

Không tìm thấy từ "dribble"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Dòng chảy nhỏ giọt : Một lượng chất lỏng chảy ra từng giọt một, thường rất ít và chậm. Nước dãi, nước miếng : Nước bọt chảy ra từ miệng, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh hoặc khi ngủ. Cú rê bóng (thể thao) : Trong các môn thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ, đây là hành động di chuyển bóng bằng cách đẩy nhẹ, đá nhẹ hoặc nảy bóng liên tục trong khi di chuyển. Nội động từ : Chảy nhỏ g...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Thể thao) Sự dắt bóng : Hành động di chuyển bóng bằng cách đẩy nhẹ và liên tục bằng chân (trong bóng đá) hoặc tay (trong bóng rổ) trong khi di chuyển, để giữ quyền kiểm soát bóng. Dòng chảy nhỏ, tia nước nhỏ : Một lượng chất lỏng rất nhỏ chảy ra từng chút một. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le dribble de ce joueur est incroyable. (Kỹ thuật dắt bóng của cầu thủ này thật...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To let saliva flow from the mouth. To propel a ball by a series of light taps or bounces, typically with the feet, hands, or a stick. To flow or fall in small drops or a thin, slow stream. Noun : A small, thin flow of liquid; a trickle. Saliva flowing from the mouth. The act of moving a ball by repeated taps or bounces. Usage Examples Verb : The baby will dribble on his bib. (...

See full definition →