drudge
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Người làm công việc lao dịch, vất vả và buồn tẻ : Chỉ một người phải làm những công việc nặng nhọc, đơn điệu và thường không được đánh giá cao. Kẻ làm nô lệ, thân trâu ngựa : (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người bị bóc lột sức lao động hoặc phải làm việc quá sức mà không có sự tự do. Nội động từ : Lao động vất vả, làm việc cực nhọc : Hành động làm việc chăm chỉ, miệt mài trong một t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A person who does hard, menial, or dull work : A "drudge" is someone who performs tedious, uninteresting, or physically demanding tasks, often for long hours and with little recognition or reward. A person who works very hard, especially at boring tasks : This meaning emphasizes the laborious and often monotonous nature of the work. Verb (intransitive) : To do hard, menial, or...
See full definition →