dry land

dry land

The hikers finally reached dry land after crossing the shallow stream.

Định nghĩa

Danh từ: dry land (không dạng số nhiều thông dụng) chỉ phần đất liền khô ráo của bề mặt Trái Đất, trái ngược với đại dương, biển, sông, hồ hoặc vùng nước khác. Từ này nhấn mạnh tính chất không bị ngập nước của mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều tuần trên biển, các thủy thủcùng vui mừng khi cuối cùng đã đặt chân lên đất liền khô ráo.)
  • (Chiếc máy bay quay khỏi biển bay trở lại trên đất liền.)
  • (Nhiều loài lưỡng cư phải quay trở lại đất liền để đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on dry land": ở trên đất liền (nhấn mạnh sự an toàn, ổn định so vớidưới nước).
    • I feel much safer on dry land than on a boat. (Tôi cảm thấy an toàn hơn nhiều trên đất liền so với trên thuyền.)
  • "to return to dry land": trở về đất liền (thường dùng sau chuyến đi biển hoặc trên mặt nước).
    • The expedition returned to dry land after months of research on the ocean. (Đoàn thám hiểm trở về đất liền sau nhiều tháng nghiên cứu trên đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Land (danh từ): đất, đất đai, vùng đất (không nhất thiết nhấn mạnh tính khô ráo).
    • The farmer owns a large piece of land. (Người nông dân sở hữu một mảnh đất rộng lớn.)
  • Dry (tính từ): khô, khô ráo.
    • The clothes are dry now. (Quần áo đã khô bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Land (đất liền): từ đơn giản hơn, thường dùng thay thế "dry land" trong nhiều ngữ cảnh.
    • The ship approached the land. (Con tàu tiếp cận đất liền.)
  • Ground (mặt đất): chỉ bề mặt đất nói chung, có thể bao gồm cả vùng ẩm ướt.
    • He dropped the logs on the ground. (Anh ta thả những khúc gỗ xuống mặt đất.)
  • Solid ground (nền đất vững chắc): nhấn mạnh sự chắc chắn, ổn định của đất liền.
    • After the earthquake, people were relieved to stand on solid ground again. (Sau trận động đất, mọi người nhẹ nhõm khi đứng lại trên nền đất vững chắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be back on dry land": trở lại cuộc sống bình thường, quen thuộc sau một giai đoạn bất ổn hoặc mạo hiểm (thường dùng với nghĩa bóng).
    • After all the chaos of the move, I'm finally back on dry land and can relax. (Sau tất cả sự hỗn loạn của việc chuyển nhà, cuối cùng tôi đã trở lại cuộc sống bình thường có thể thư giãn.)