durée

Học thuật
Thân thiện
durée

La durée des vacances d'été est de deux mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời gian, khoảng thời gian: Chỉ một quãng thời gian xác định hoặc không xác định một sự việc, trạng thái hoặc hành động diễn ra.
    • Độ bền: Khả năng chịu đựng, tồn tại hoặc duy trì chất lượng của một vật qua thời gian.
    • (Âm nhạc) Độ dài: Giá trị thời gian của một nốt nhạc hoặc một khoảng lặng.
    • (Triết học) Độ lâu: Khái niệm về thời gian trải nghiệm chủ quan, liên tục không thể chia cắt, đối lập với thời gian vậtđo đếm được.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "thời gian":
    • La durée du film est de deux heures. (Thời gian của bộ phimhai tiếng.)
    • Ils ont discuté de la durée du contrat. (Họ đã thảo luận về thời hạn của hợp đồng.)
  • Với nghĩa "độ bền":
    • Ce matériau est choisi pour sa durée. (Vật liệu này được chọn độ bền của .)
    • La durée de ces piles est impressionnante. (Độ bền của những cục pin này thật ấn tượng.)
  • Với nghĩa "độ dài" (âm nhạc):
    • La durée d'une blanche est le double de celle d'une noire. (Độ dài của một nốt trắng gấp đôi độ dài của một nốt đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • durée déterminée": thời hạn xác định.
    • Un contrat à durée déterminée (CDD). (Một hợp đồng thời hạn xác định.)
  • durée indéterminée": không xác định thời hạn, vô thời hạn.
    • Un emploi à durée indéterminée (CDI). (Một công việc hợp đồng không xác định thời hạn.)
  • "Dans la durée": về lâu dài, xét trên một khoảng thời gian dài.
    • Il faut envisager ce projet dans la durée. (Cần phải xem xét dự án này về lâu dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Duratif, durable (adj): lâu dài, bền vững.
    • Un développement durable. (Một sự phát triển bền vững.)
  • Durer (động từ): kéo dài, tồn tại.
    • La réunion a duré toute la journée. (Cuộc họp đã kéo dài cả ngày.)
  • Endurer (động từ): chịu đựng, cam chịu.
  • Durée de vie: thời gian tồn tại, tuổi thọ (của sản phẩm, hạt cơ bản...).
Từ đồng nghĩa
  • Période (n.f): giai đoạn, thời kỳ.
  • Longévité (n.f): tuổi thọ, độ bền (nhấn mạnh vào thời gian tồn tại lâu dài).
  • Permanence (n.f): tính lâu dài, tính thường trực.
Thành ngữ liên quan
  • Pour une durée de...: trong một khoảng thời gian là...
    • Il a été embauché pour une durée de six mois. (Anh ấy được thuê trong thời hạn sáu tháng.)
  • Avoir une bonne durée: độ bền tốt.
    • Ces chaussures ont une bonne durée. (Đôi giày này độ bền tốt.)
  • Signe de la durée: dấu hiệu của độ bền, biểu tượng cho sự trường tồn.
durée

La durée des vacances d'été est de deux mois.

danh từ giống cái
  1. thời gian
    • Durée des vacances
      thời gian nghỉ hè
    • Durée d'emploi/durée d'utilisation
      thời gian sử dụng
    • Durée de vie
      thời gian tồn tại (hạt cơ bản, nhân phóng xạ...)
    • Durée de démarrage
      thời gian khởi động
  2. độ bền
    • Signe de la durée
      dấu hiệu của độ bền
  3. (âm nhạc) độ dài
  4. (triết học) độ lâu