durée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thời gian, khoảng thời gian: Chỉ một quãng thời gian xác định hoặc không xác định mà một sự việc, trạng thái hoặc hành động diễn ra.
- Độ bền: Khả năng chịu đựng, tồn tại hoặc duy trì chất lượng của một vật qua thời gian.
- (Âm nhạc) Độ dài: Giá trị thời gian của một nốt nhạc hoặc một khoảng lặng.
- (Triết học) Độ lâu: Khái niệm về thời gian trải nghiệm chủ quan, liên tục và không thể chia cắt, đối lập với thời gian vật lý đo đếm được.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "thời gian":
- La durée du film est de deux heures. (Thời gian của bộ phim là hai tiếng.)
- Ils ont discuté de la durée du contrat. (Họ đã thảo luận về thời hạn của hợp đồng.)
- Với nghĩa "độ bền":
- Ce matériau est choisi pour sa durée. (Vật liệu này được chọn vì độ bền của nó.)
- La durée de ces piles est impressionnante. (Độ bền của những cục pin này thật ấn tượng.)
- Với nghĩa "độ dài" (âm nhạc):
- La durée d'une blanche est le double de celle d'une noire. (Độ dài của một nốt trắng gấp đôi độ dài của một nốt đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À durée déterminée": có thời hạn xác định.
- Un contrat à durée déterminée (CDD). (Một hợp đồng có thời hạn xác định.)
- "À durée indéterminée": không xác định thời hạn, vô thời hạn.
- Un emploi à durée indéterminée (CDI). (Một công việc hợp đồng không xác định thời hạn.)
- "Dans la durée": về lâu dài, xét trên một khoảng thời gian dài.
- Il faut envisager ce projet dans la durée. (Cần phải xem xét dự án này về lâu dài.)
Biến thể và từ liên quan
- Duratif, durable (adj): lâu dài, bền vững.
- Un développement durable. (Một sự phát triển bền vững.)
- Durer (động từ): kéo dài, tồn tại.
- La réunion a duré toute la journée. (Cuộc họp đã kéo dài cả ngày.)
- Endurer (động từ): chịu đựng, cam chịu.
- Durée de vie: thời gian tồn tại, tuổi thọ (của sản phẩm, hạt cơ bản...).
Từ đồng nghĩa
- Période (n.f): giai đoạn, thời kỳ.
- Longévité (n.f): tuổi thọ, độ bền (nhấn mạnh vào thời gian tồn tại lâu dài).
- Permanence (n.f): tính lâu dài, tính thường trực.
Thành ngữ liên quan
- Pour une durée de...: trong một khoảng thời gian là...
- Il a été embauché pour une durée de six mois. (Anh ấy được thuê trong thời hạn sáu tháng.)
- Avoir une bonne durée: có độ bền tốt.
- Ces chaussures ont une bonne durée. (Đôi giày này có độ bền tốt.)
- Signe de la durée: dấu hiệu của độ bền, biểu tượng cho sự trường tồn.
danh từ giống cái
- thời gian
- Durée des vacancesthời gian nghỉ hè
- Durée d'emploi/durée d'utilisationthời gian sử dụng
- Durée de viethời gian tồn tại (hạt cơ bản, nhân phóng xạ...)
- Durée de démarragethời gian khởi động
- độ bền
- Signe de la duréedấu hiệu của độ bền
- (âm nhạc) độ dài
- (triết học) độ lâu