dust contamination
Học thuậtThân thiện
A technician carefully checks for dust contamination on the cleanroom equipment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhiễm bẩn do bụi: Tình trạng hoặc hành động bị làm bẩn, ô nhiễm bởi các hạt bụi. Điều này có thể xảy ra trong môi trường, trong quy trình sản xuất, hoặc trên các bề mặt và vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dust contamination in the cleanroom halted the production of microchips. (Sự nhiễm bẩn do bụi trong phòng sạch đã làm ngừng sản xuất vi mạch.)
- To prevent dust contamination, the samples must be stored in sealed containers. (Để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn do bụi, các mẫu vật phải được bảo quản trong hộp kín.)
- The laboratory reported a high level of dust contamination in the air filters. (Phòng thí nghiệm báo cáo mức độ nhiễm bẩn do bụi cao trong các bộ lọc không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và khoa học, nơi sự sạch sẽ là yếu tố tối quan trọng.
- In semiconductor manufacturing, controlling dust contamination is critical for yield. (Trong sản xuất chất bán dẫn, việc kiểm soát sự nhiễm bẩn do bụi là rất quan trọng đối với tỷ lệ thành phẩm.)
- Có thể đề cập đến cả nguyên nhân (hành động gây nhiễm bẩn) và kết quả (tình trạng bị nhiễm bẩn).
Biến thể và từ gần giống
- Contaminate (động từ): làm bẩn, gây nhiễm bẩn.
- Dust can contaminate the sterile equipment. (Bụi có thể làm nhiễm bẩn thiết bị vô trùng.)
- Contaminant (danh từ): chất gây nhiễm bẩn.
- Dust is a common contaminant in optical systems. (Bụi là một chất gây nhiễm bẩn phổ biến trong các hệ thống quang học.)
- Particulate contamination (danh từ): sự nhiễm bẩn do hạt vật chất (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bụi).
Từ đồng nghĩa
- Dust pollution: ô nhiễm bụi (thường dùng trong ngữ cảnh môi trường rộng hơn).
- Particulate matter contamination: sự nhiễm bẩn vật chất dạng hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dust contamination".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dust contamination".
A technician carefully checks for dust contamination on the cleanroom equipment.
Noun
- sự nhiễm bẩn do bụi