duty
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm : Một việc mà một người phải làm hoặc nên làm vì lý do đạo đức, pháp lý, hoặc do vị trí, vai trò của họ. Phận sự, chức vụ, công việc cụ thể : Các nhiệm vụ hoặc công việc gắn liền với một vị trí, nghề nghiệp, hoặc tình huống cụ thể. Thuế (đặc biệt là thuế hải quan) : Một khoản tiền phải nộp cho chính phủ, thường đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A moral or legal obligation; a responsibility : A task or action one is required to perform because of moral principles, social norms, or legal requirements. A task or function required as part of one's job or position : The specific work one is expected to do in a professional or official role. A government tax, especially on imports or exports : A charge levied by a state on...
See full definition →