east midland

Học thuật
Thân thiện
east midland

The East Midland dialect was widely used in medieval manuscripts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương ngữ miền Trung Đông: Một phương ngữ của tiếng Anh Trung đại, nguồn gốc từ khu vực Trung Đông của nước Anh. Phương ngữ này đã thay thế phương ngữ Tây Saxon để trở thành cơ sở cho ngôn ngữ văn học sau đó phát triển thành tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The East Midland dialect was influential in the development of Standard English. (Phương ngữ miền Trung Đông ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tiếng Anh chuẩn.)
    • Many features of modern English can be traced back to the East Midland dialect. (Nhiều đặc điểm của tiếng Anh hiện đại có thể bắt nguồn từ phương ngữ miền Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử ngôn ngữ: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ học để chỉ phương ngữ vai trò then chốt trong quá trình hình thành tiếng Anh.
    • The works of Geoffrey Chaucer are often cited as examples of the East Midland dialect's influence. (Các tác phẩm của Geoffrey Chaucer thường được dẫn chứng như những dụ về ảnh hưởng của phương ngữ miền Trung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Middle English (n): Tiếng Anh Trung đại, giai đoạn lịch sử của tiếng Anh.
  • West Saxon (n): Phương ngữ Tây Saxon, một phương ngữ quan trọng khác của tiếng Anh Trung đại.
  • Dialect (n): Phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • East Midland dialect: Phương ngữ miền Trung Đông (cách nói đầy đủ hơn).
east midland

The East Midland dialect was widely used in medieval manuscripts.

Noun
  1. phương ngữ của miền Trung Anh thay thế Tây Saxon như một ngôn ngữ văn học, sau đó phát triển thành hiện đại tiếng Anh

Từ đồng nghĩa