ect
/it'setrə/ Cách viết khác : (etcetera) /it'setrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Viết tắt):
- Vân vân: Đây là từ viết tắt của "etcetera", dùng để chỉ rằng danh sách còn tiếp tục với những thứ tương tự, không liệt kê hết ra. Nó có nghĩa tương đương với "và những thứ khác" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please buy some fruits like apples, bananas, oranges, etc. (Làm ơn mua một ít trái cây như táo, chuối, cam, vân vân.)
- The suitcase contained clothes, toiletries, documents, etc. (Chiếc vali chứa quần áo, đồ dùng vệ sinh cá nhân, tài liệu, vân vân.)
Lưu ý sử dụng
- "etc." luôn được kết thúc bằng một dấu chấm, vì nó là từ viết tắt.
- Thường không dùng "etc." sau các cụm từ như "such as", "for example", "including" vì những cụm này đã ngụ ý danh sách không đầy đủ. Ví dụ, nên viết "such as apples, bananas, and oranges" thay vì "such as apples, bananas, oranges, etc."
- Trong văn viết trang trọng, đôi khi người ta dùng "and so on" hoặc "and so forth" thay cho "etc.".
- Không dùng "etc." để chỉ người. Để chỉ người, dùng "et al." (viết tắt của "et alia", nghĩa là "và những người khác").
Biến thể và từ liên quan
- etcetera (et cetera) /ɪtˈsetərə/: Dạng đầy đủ của "etc.", có cùng nghĩa "vân vân".
- et al.: Viết tắt của "et alia" (tiếng Latin), dùng để chỉ "và những người khác", thường thấy trong trích dẫn tài liệu.
- and so on: Và những thứ tương tự (cách diễn đạt thay thế bằng tiếng Anh).
- and so forth: Và những thứ khác nữa (cách diễn đạt thay thế bằng tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- and the like: và những thứ tương tự.
- and more: và nhiều hơn nữa (ít trang trọng hơn).
danh từ
- vân vân ((viết tắt) etc)