eighter

Định nghĩa

Danh từ: Số tám – "eighter" một từ cổ hoặc không chuẩn, dùng để chỉ số 8 (số đếm cơ bản bằng tổng của bảy một). Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; "eight" từ thông dụng hơn.

dụ sử dụng
  • (Số tám số đứng sau số bảy.)
  • (Trong một số văn bản cổ, họ viết "eighter" thay vì "eight".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eighter" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca, hoặc phương ngữ địa phương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The word "eighter" is rarely found in modern dictionaries. (Từ "eighter" hiếm khi được tìm thấy trong các từ điển hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Eight (danh từ/ tính từ): số támdạng chuẩn phổ biến nhất.
    • She has eight books. ( ấy tám cuốn sách.)
  • Eighth (tính từ/ danh từ): thứ támdạng số thứ tự.
    • He finished eighth in the race. (Anh ấy về thứ tám trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Eight: số támtừ đồng nghĩa chính duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "eighter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "eighter".