ejecta

/i:'dʤektə/
Học thuật
Thân thiện
ejecta

A volcano spews glowing ejecta into the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Vật phóng ra: Chỉ các vật chất (như đá, tro, khí) bị phóng ra mạnh mẽ từ một vụ phun trào núi lửa hoặc một vụ nổ.
    • Chất bài tiết: Trong y học, chỉ các chất thải được cơ thể đào thải ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật phóng ra):

    • The volcanic ejecta covered the surrounding villages in ash. (Vật phóng từ núi lửa đã phủ tro lên các ngôi làng xung quanh.)
    • Scientists study the composition of meteorite impact ejecta. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của vật phóng ra từ va chạm thiên thạch.)
  • Danh từ (chất bài tiết):

    • The nurse observed the patient's bodily ejecta for signs of infection. (Y tá quan sát chất bài tiết từ cơ thể bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volcanic ejecta": vật phóng núi lửa. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.

    • The layer of volcanic ejecta helps date the archaeological site. (Lớp vật phóng núi lửa giúp xác định niên đại cho di chỉ khảo cổ.)
  • "Impact ejecta": vật phóng ra do va chạm ( dụ: từ một thiên thạch hoặc vụ nổ).

    • The crater was surrounded by a blanket of impact ejecta. (Hố va chạm được bao quanh bởi một lớp vật phóng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Eject (động từ): phóng ra, đẩy ra, tống ra.

    • The volcano ejected a column of ash. (Núi lửa phóng ra một cột tro.)
    • The pilot ejected from the failing aircraft. (Phi công đã phóng ra khỏi chiếc máy bay gặp nạn.)
  • Ejection (danh từ): sự phóng ra, sự đẩy ra.

    • The ejection of lava was violent. (Sự phun trào dung nham rất dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Debris (n): mảnh vỡ, mảnh vụn (có thể dùng chung trong ngữ cảnh núi lửa hoặc va chạm).
  • Emissions (n): chất phát thải, vật phát ra (thường dùng cho khí).
  • Excreta (n): chất bài tiết (đồng nghĩa chuyên ngành y học).
Lưu ý
  • Từ "ejecta" gần như luôn được dùngdạng số nhiều.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, phổ biến hơn trong văn viết học thuật (địa chất, thiên văn, y học) hơn trong giao tiếp hàng ngày.
ejecta

A volcano spews glowing ejecta into the night sky.

danh từ số nhiều
  1. (địa ,địa chất) vật phóng (của núi lửa...)
  2. (y học) chất bài tiết

Từ gần giống

Từ chứa "ejecta"