element 110

Học thuật
Thân thiện
element 110

Scientists study element 110 in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố darmstadtium: Một nguyên tố hóa học tổng hợp, tính phóng xạ cao, với số nguyên tử 110 trong bảng tuần hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Element 110 was first synthesized in a German laboratory. (Nguyên tố 110 lần đầu tiên được tổng hợp trong một phòng thí nghiệmĐức.)
    • The chemical properties of element 110 are still being studied. (Các tính chất hóa học của nguyên tố 110 vẫn đang được nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "element 110" thường được dùng trong các bài báo, tài liệu khoa học về hóa học vật hạt nhân để chỉ nguyên tố darmstadtium.
    • The stability of element 110 isotopes is extremely low. (Độ ổn định của các đồng vị nguyên tố 110 cực kỳ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Darmstadtium (Ds): Tên chính thức của nguyên tố 110.

    • Darmstadtium is named after the city of Darmstadt, Germany. (Darmstadtium được đặt tên theo thành phố Darmstadt, nước Đức.)
  • Transuranic element: Nguyên tố siêu urani (nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92).

    • Element 110 is a transuranic element. (Nguyên tố 110 một nguyên tố siêu urani.)
Từ đồng nghĩa
  • Darmstadtium: Tên gọi chính thức.
  • Ununnilium (Uun): Tên gọi tạm thời theo hệ thống IUPAC trước khi được đặt tên chính thức.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "element 110".

element 110

Scientists study element 110 in a secure laboratory.

Noun
  1. nguyên tố darmstadtium - tính phóng xạ cao