enchère

Học thuật
Thân thiện
enchère

Un homme lève la main pour faire une enchère lors d'une vente aux enchères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đấu giá: Hành động hoặc quá trình mua bán trong đó người mua trả giá công khai người trả giá cao nhất sẽ mua được vật phẩm.
    • Sự tố (trong bài, cờ): Hành động tăng cược hoặc đặt thêm tiền trong các trò chơi bài, cờ bạc.
    • Tiền tố: Số tiền được đặt thêm trong một ván cược.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La maison a été vendue aux enchères. (Ngôi nhà đã được bán đấu giá.)
    • Il a fait une enchère de cent euros au poker. (Anh ấy đã tố một trăm euro trong trò chơi poker.)
    • L'enchère actuelle pour ce tableau est très élevée. (Mức giá hiện tại cho bức tranh này trong cuộc đấu giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au feu des enchères: (nghĩa bóng) một cách hăng hái, kịch liệt, trong không khí cạnh tranh gay gắt.

    • La discussion s'est poursuivie au feu des enchères. (Cuộc thảo luận tiếp diễn một cách kịch liệt.)
  • Folle enchère: sự đấu giá liều lĩnh (trả giá cao một cách thiếu suy nghĩ, sau đó có thể không khả năng thanh toán).

    • Il a fait une folle enchère sur cette voiture de collection. (Anh ta đã đấu giá liều lĩnh cho chiếc xe sưu tầm đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Enchérir (động từ): trả giá cao hơn, đấu giá; tố thêm (trong bài).

    • Plusieurs collectionneurs souhaitent enchérir sur ce vase. (Nhiều nhà sưu tập muốn trả giá cao hơn cho chiếc bình này.)
  • Surenchère (danh từ giống cái): sự trả giá cao hơn nữa; (nghĩa bóng) sự cạnh tranh, leo thang.

    • La surenchère entre les deux entreprises est évidente. (Sự cạnh tranh leo thang giữa hai công ty là rõ ràng.)
  • Vente aux enchères (cụm danh từ): cuộc bán đấu giá.

    • J'ai acheté ce meuble lors d'une vente aux enchères. (Tôi đã mua món đồ nội thất này tại một cuộc bán đấu giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Offre (danh từ giống cái): lời chào giá, đề nghị mua (trong bối cảnh đấu giá).
  • Mise (danh từ giống cái): tiền đặt cược, tiền tố (trong bài bạc).
Thành ngữ liên quan
  • Payer la folle enchère: (nghĩa đen) phải trả tiền cho một món hàng đã trả giá liều; (nghĩa bóng) phải gánh chịu hậu quả cho một hành động dại dột, "trót dại thì phải chịu".
    • Il a acheté cette entreprise trop cher, il va payer la folle enchère. (Anh ta đã mua công ty đó với giá quá đắt, anh ta sẽ phải trả giá cho sự liều lĩnh của mình.)
enchère

Un homme lève la main pour faire une enchère lors d'une vente aux enchères.

danh từ giống đực
  1. sự đấu giá
    • Vente aux enchères
      sự bán đấu giá
  2. (đánh bài) (đánh cờ) sự tố; tiền tố
    • au feu des enchères
      (nghĩa bóng) hăng hái, kịch liệt
    • folle enchère
      sự đấu giá liều (rồi không tiền trả)
    • payer la folle enchère
      trả ( đã trả giá liều)