encounter

Không tìm thấy từ "encounter"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự gặp gỡ, cuộc gặp gỡ (tình cờ hoặc được sắp xếp) : Chỉ việc gặp một người hoặc một thứ gì đó, đặc biệt là một cách bất ngờ hoặc không theo kế hoạch. Sự chạm trán, cuộc đối đầu : Chỉ một tình huống mà bạn phải đối mặt với một điều khó khăn, thách thức hoặc một đối thủ. Ngoại động từ : Gặp phải, bắt gặp (một cách tình cờ) : Hành động tình cờ gặp ai đó hoặc điều gì đó. Chạm...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A casual or unexpected meeting : An unplanned or chance coming together with a person or thing. A hostile confrontation or disagreement : A face-to-face argument, clash, or brief fight. An instance of experiencing or facing something : An event where one comes up against a particular situation, problem, or force. Verb : To meet, especially unexpectedly or by chance : To come u...

See full definition →