end point
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm kết thúc: Điểm cuối cùng của một quá trình, một hành trình, hoặc một sự việc.
- Điểm đầu nút: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ điểm kết thúc của một đoạn, một đường dây, hoặc một kết nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The end point of our journey was a beautiful beach. (Điểm kết thúc của hành trình chúng tôi là một bãi biển tuyệt đẹp.)
- In this experiment, we measure the color change as the end point. (Trong thí nghiệm này, chúng tôi đo sự thay đổi màu sắc như là điểm kết thúc.)
- The negotiation reached its end point after many hours. (Cuộc đàm phán đã đạt đến điểm kết thúc sau nhiều giờ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học: Chỉ thời điểm phản ứng hóa học hoàn tất, thường được xác định bằng sự thay đổi màu sắc của chất chỉ thị.
- The titration's end point is when the solution turns pink. (Điểm kết thúc của phép chuẩn độ là khi dung dịch chuyển sang màu hồng.)
Trong toán học và đồ họa máy tính: Có thể chỉ tọa độ cuối cùng của một đoạn thẳng hoặc một đường cong.
- Define the start point and the end point of the line. (Xác định điểm bắt đầu và điểm kết thúc của đường thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Endpoint (n): Cách viết khác (dạng ghép) của "end point", cùng nghĩa. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ thông tin.
- The API requires a valid endpoint URL. (API yêu cầu một URL điểm cuối hợp lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Terminus: Điểm cuối, trạm cuối (thường dùng cho giao thông).
- Conclusion: Sự kết thúc, phần kết luận.
- Finish line: Vạch đích (nghĩa đen trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "end point".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "end point".)
Noun
- điểm đầu nút
- điểm cuối