end product

Học thuật
Thân thiện
end product

The baker proudly displays the end product of his work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản phẩm cuối cùng: Vật phẩm hoàn chỉnh thu được sau khi một quá trình sản xuất, chế biến hoặc phát triển kết thúc. Đây kết quả cuối cùng, sẵn sàng để sử dụng hoặc tiêu thụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The end product of this factory is high-quality steel. (Sản phẩm cuối cùng của nhà máy này thép chất lượng cao.)
    • After months of research, the end product was a revolutionary new software. (Sau nhiều tháng nghiên cứu, sản phẩm cuối cùng một phần mềm mới mang tính cách mạng.)
    • She was proud of the cake, the end product of her baking efforts. ( ấy tự hào về chiếc bánh, sản phẩm cuối cùng của nỗ lực nướng bánh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the end product of (a process)": sản phẩm cuối cùng của (một quá trình). Cụm này nhấn mạnh mối liên hệ giữa quá trình kết quả.
    • This report is the end product of a year-long investigation. (Báo cáo này sản phẩm cuối cùng của một cuộc điều tra kéo dài một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Final product (n): sản phẩm cuối cùng (nghĩa tương đương, thường dùng thay thế).
  • Output (n): đầu ra, sản lượng. Từ này có thể chỉ kết quả của một quá trình nói chung, không chỉ sản phẩm vật chất cuối cùng.
  • Result (n): kết quả. Từ rộng hơn, có thể chỉ kết quả của bất kỳ hành động hoặc quá trình nào.
Từ đồng nghĩa
  • Final result: kết quả cuối cùng.
  • Outcome: kết quả, hậu quả.
  • Finished product: sản phẩm hoàn thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "end product".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "end product".

end product

The baker proudly displays the end product of his work.

Noun
  1. sản phẩm cuối cùng (sau một quá trình biến chế)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "end product"