endocrine system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ nội tiết: Một mạng lưới các tuyến và cơ quan trong cơ thể sản xuất, lưu trữ và giải phóng các hormone vào máu để điều hòa nhiều chức năng cơ thể như tăng trưởng, trao đổi chất, phát triển tình dục và tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The endocrine system is crucial for maintaining the body's homeostasis. (Hệ nội tiết rất quan trọng để duy trì sự cân bằng nội môi của cơ thể.)
- Disorders of the endocrine system, like diabetes, affect millions of people. (Các rối loạn của hệ nội tiết, như tiểu đường, ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
- Hormones are the chemical messengers of the endocrine system. (Hormone là các sứ giả hóa học của hệ nội tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to regulate the endocrine system": điều hòa hệ nội tiết.
- A healthy lifestyle can help regulate the endocrine system. (Một lối sống lành mạnh có thể giúp điều hòa hệ nội tiết.)
"endocrine system dysfunction": rối loạn chức năng hệ nội tiết.
- Chronic stress can lead to endocrine system dysfunction. (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến rối loạn chức năng hệ nội tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Endocrine (adj): thuộc về nội tiết.
- The pancreas is an endocrine gland. (Tuyến tụy là một tuyến nội tiết.)
Endocrinology (n): chuyên khoa nội tiết học.
- She is a doctor specializing in endocrinology. (Cô ấy là bác sĩ chuyên khoa nội tiết học.)
Từ đồng nghĩa
- Hormonal system: hệ thống hormone (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "endocrine system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "endocrine system")
Noun
- hệ nội tiết