entering
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động đi vào: "entering" chỉ hành động hoặc quá trình đi vào một nơi nào đó, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sự kiện.
- Sự gia nhập: Cũng có thể chỉ hành động bắt đầu tham gia vào một tổ chức, hoạt động, hoặc lĩnh vực nào đó.
Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "enter"):
- Đang đi vào: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra của việc đi vào.
- Bắt đầu: Chỉ sự khởi đầu của một giai đoạn hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her entering the room was met with applause. (Hành động cô ấy bước vào phòng đã được chào đón bằng những tràng pháo tay.)
- The entering of new data into the system took hours. (Việc nhập dữ liệu mới vào hệ thống mất hàng giờ.)
Tính từ:
- The entering students were given orientation materials. (Các sinh viên mới nhập học đã được phát tài liệu hướng dẫn.)
- The entering tide slowly covered the beach. (Thủy triều đang dâng lên từ từ phủ kín bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entering into": bắt đầu tham gia hoặc ký kết (hợp đồng, thỏa thuận).
- The two companies are entering into a partnership. (Hai công ty đang bắt đầu hợp tác.)
"entering upon": bắt đầu một giai đoạn hoặc nhiệm vụ mới.
- He is entering upon his duties as the new manager. (Anh ấy đang bắt đầu đảm nhận nhiệm vụ với tư cách là quản lý mới.)
Biến thể và từ gần giống
Entry (danh từ): sự đi vào, lối vào, mục từ.
- The entry to the museum is free. (Lối vào bảo tàng miễn phí.)
Entrance (danh từ): lối vào, sự xuất hiện.
- She made a dramatic entrance. (Cô ấy đã có một sự xuất hiện ấn tượng.)
Enter (động từ): đi vào, tham gia.
- Please enter the building quietly. (Vui lòng vào tòa nhà một cách yên lặng.)
Từ đồng nghĩa
Admission: sự cho phép vào, sự gia nhập.
- Admission to the club requires a membership card. (Việc vào câu lạc bộ cần có thẻ thành viên.)
Access: sự tiếp cận, lối vào.
- The key gives you access to the main gate. (Chìa khóa cho bạn quyền vào cổng chính.)
Inclusion: sự bao gồm, sự đưa vào.
- The inclusion of new members is welcome. (Việc đưa các thành viên mới vào được hoan nghênh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enter in: ghi chép, đăng ký vào.
- Please enter your name in the register. (Vui lòng ghi tên bạn vào sổ đăng ký.)
Enter for: đăng ký tham gia (cuộc thi, sự kiện).
- She entered for the marathon. (Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc thi marathon.)
Thành ngữ liên quan
Enter the fray: tham gia vào cuộc tranh luận hoặc xung đột.
- The politician entered the fray with a strong speech. (Chính trị gia đó đã tham gia cuộc tranh luận bằng một bài phát biểu mạnh mẽ.)
Enter one's head: xuất hiện trong đầu, nảy ra ý tưởng.
- It never entered his head to ask for help. (Việc nhờ giúp đỡ chưa bao giờ xuất hiện trong đầu anh ấy.)