enthrallment

enthrallment

The child watched the magician's show with complete enthrallment.

Định nghĩa

Danh từ: Sự hoặc, sự say đắm: "enthrallment" chỉ trạng thái bị thu hút mạnh mẽ, bị cuốn hút hoàn toàn bởi một điều đó tuyệt vời khác thường, đến mức như bị bỏ bùa mê.

dụ sử dụng
  • (Sự hoặc của ấy với những tàn tích cổ xưa thể hiện qua cách ấy nhìn chằm chằm vào chúng hàng giờ.)
  • (Sự say đắm của khán giả với màn trình diễn của nhà ảo thuật hoàn toàn; không ai cử động một nào.)
  • (Sự cuốn hút của anh ấy bởi cốt truyện của cuốn tiểu thuyết khiến anh ấy đọc cho đến tận bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of enthrallment": trạng thái bị hoặc.
    • She was in a state of enthrallment, unable to look away from the painting. ( ấytrong trạng thái bị hoặc, không thể rời mắt khỏi bức tranh.)
  • "to hold someone in enthrallment": giữ ai đó trong sự say đắm.
    • The storyteller held the children in enthrallment with his tales of dragons and knights. (Người kể chuyện đã giữ những đứa trẻ trong sự say đắm với những câu chuyện về rồng hiệp sĩ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthrall (động từ): hoặc, làm say đắm.
    • The beauty of the sunset enthralled everyone on the beach. (Vẻ đẹp của hoàng hôn đã hoặc tất cả mọi người trên bãi biển.)
  • Enthralling (tính từ): hoặc, hấp dẫn.
    • She gave an enthralling performance that left the audience breathless. ( ấy đã một màn trình diễn hoặc khiến khán giả nghẹt thở.)
  • Enthralled (tính từ): bị hoặc, bị cuốn hút.
    • The children were enthralled by the magician's tricks. (Những đứa trẻ bị hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivation: sự bị thu hút, sự bị quyến rũ.
  • Fascination: sự say mê, sự thích thú kỳ lạ.
  • Enchantment: sự hoặc, sự bỏ bùa mê (thường mang tính huyền bí hoặc thơ mộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enthrall with: bị hoặc bởi (một điều đó).
    • He was enthralled with the idea of traveling the world. (Anh ấy bị hoặc bởi ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Enthrall by: bị cuốn hút bởi (ai đó hoặc điều đó).
    • The audience was enthralled by the singer's powerful voice. (Khán giả bị cuốn hút bởi giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the spell of: dưới sự hoặc của (tương tự nghĩa với "enthrallment").
    • She was under the spell of the enchanting music. ( ấy đang dưới sự hoặc của bản nhạc quyến rũ.)
  • Spellbound: bị thôi miên, bị hoặc hoàn toàn.
    • The children were spellbound by the puppet show. (Những đứa trẻ bị hoặc hoàn toàn bởi buổi biểu diễn múa rối.)