enthronisation

enthronisation

The king's enthronisation ceremony took place in the grand cathedral.

Định nghĩa

Danh từ: Lễ đăng quang, nghi lễ chính thức đưa một vị quân chủ mới lên ngôi. Từ này chỉ sự kiện hoặc buổi lễ long trọng, thường gắn với nhà vua, nữ hoàng hoặc người đứng đầu trong chế độ quân chủ.

dụ sử dụng
  • (Lễ đăng quang của vị vua mới hàng nghìn người tham dự.)
  • (Buổi lễ đăng quang diễn ra tại nhà thờ cổ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo enthronisation": trải qua lễ đăng quang.
    • The monarch will undergo enthronisation next spring. (Vị quân chủ sẽ trải qua lễ đăng quang vào mùa xuân tới.)
  • "enthronisation ceremony": nghi lễ đăng quang.
    • The enthronisation ceremony was broadcast live on television. (Nghi lễ đăng quang được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
  • "enthronisation of a bishop": lễ tấn phong giám mục (trong bối cảnh tôn giáo).
    • The enthronisation of the new bishop was a solemn event. (Lễ tấn phong vị giám mục mới một sự kiện trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthrone (động từ): đưa lên ngôi, tấn phong.
    • The queen was enthroned in a grand ceremony. (Nữ hoàng được đưa lên ngôi trong một buổi lễ hoành tráng.)
  • Enthronement (danh từ): hành động hoặc quá trình đưa ai đó lên ngôi (từ đồng nghĩa gần với "enthronisation", nhưng thường dùng phổ biến hơn).
    • His enthronement marked the beginning of a new era. (Việc lên ngôi của ông ấy đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Coronation: lễ đăng quang (thường dùng phổ biến hơn, nhấn mạnh việc đội vương miện).
  • Installation: lễ nhậm chức, bổ nhiệm (dùng trong nhiều bối cảnh, không chỉ quân chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enthrone someone: đưa ai đó lên ngôi.
    • The people enthroned the new monarch with great celebration. (Người dân đưa vị quân chủ mới lên ngôi với lễ kỷ niệm lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng cho "enthronisation". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "to be enthroned" mang nghĩa bóng:
    • He was enthroned as the leader of the organization. (Ông ấy được tôn làm lãnh đạo của tổ chức.)