entia

/enz/
Học thuật
Thân thiện
entia

A philosopher discusses the nature of entia in a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể (trừu tượng): Trong triết học, "entia" dạng số nhiều của "ens", dùng để chỉ các thực thể, các tồn tại, đặc biệt những thứ mang tính trừu tượng hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher discussed various abstract entia such as justice and beauty. (Nhà triết học thảo luận về nhiều thể trừu tượng khác nhau như công lý cái đẹp.)
    • In metaphysics, we study the nature of being and different entia. (Trong siêu hình học, chúng ta nghiên cứu bản chất của tồn tại các thể khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entia rationis": (thuật ngữ triết học Latin) thể của lý trí; những thực thể chỉ tồn tại trong tư duy hoặc với tư cách khái niệm.
    • Mathematical points are often considered entia rationis. (Các điểm toán học thường được coi những thể của lý trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Ens (n, số ít): thể, thực thể (dạng gốc số ít của "entia").
    • The concept of the supreme ens is central to many theological discussions. (Khái niệm về thể tối cao trung tâm của nhiều cuộc thảo luận thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Entities: các thực thể, các tồn tại.
  • Beings: các sinh thể, các tồn tại.
entia

A philosopher discusses the nature of entia in a lecture.

danh từ, số nhiều entia
  1. (triết học) thể (trừu tượng)