entoilage
Không tìm thấy từ "entoilage"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự bồi vải; vải bồi : Hành động dán hoặc may một lớp vải mỏng, thường là vải mộc hoặc vải lót, lên mặt sau của một loại vải khác (như vải thêu, ren) để tăng độ cứng cáp, độ bền hoặc tạo hình dáng. Sự dựng vải cứng (trong cổ áo...); vải dựng : Vật liệu cứng hoặc bán cứng (có thể là vải dệt dày đặc, vải có keo, hoặc lớp giấy đặc biệt) được dùng để lót bên trong quần...
See full definition →