entryway
Định nghĩa
Danh từ: Lối vào, cửa vào — "entryway" chỉ một không gian hoặc cấu trúc vật lý cho phép một người đi vào hoặc đi ra khỏi một tòa nhà, khu vườn, hoặc một địa điểm nào đó. Nó thường là một hành lang nhỏ, cửa ra vào, hoặc khu vực chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chờ ở lối vào khu vườn, nhưng những người ăn xin chờ ngay bên ngoài lối vào nhà thờ lớn.)
- (Hãy lau chân trước khi bước qua lối vào.)
- (Ngôi nhà có một lối vào nhỏ với giá treo áo và một cái gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entryway" thường được dùng để chỉ một không gian cụ thể, không chỉ là một cánh cửa đơn thuần, mà là khu vực chuyển tiếp như hành lang ngắn hoặc tiền sảnh.
- The grand entryway of the mansion was decorated with marble floors and chandeliers. (Lối vào hoành tráng của dinh thự được trang trí bằng sàn đá cẩm thạch và đèn chùm.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrance (danh từ): lối vào, thường mang nghĩa tổng quát hơn, chỉ điểm bắt đầu để đi vào.
- The main entrance is on the left. (Lối vào chính ở bên trái.)
- Doorway (danh từ): ô cửa, khung cửa — chỉ phần không gian nơi cánh cửa được đặt.
- She stood in the doorway, waving goodbye. (Cô ấy đứng ở ô cửa, vẫy tay chào tạm biệt.)
- Vestibule (danh từ): tiền sảnh — một lối vào nhỏ hoặc phòng chờ ngay bên trong cửa chính.
- The vestibule had a bench and an umbrella stand. (Tiền sảnh có một ghế dài và một giá để ô.)
Từ đồng nghĩa
- Lối vào: cách dịch phổ biến nhất.
- Cửa vào: nhấn mạnh vào chức năng.
- Đường vào: có thể dùng cho không gian rộng hơn, như đường dẫn đến cửa.
Các cụm từ liên quan
- Front entryway: lối vào chính (phía trước nhà).
- The front entryway needs a new coat of paint. (Lối vào phía trước cần được sơn lại.)
- Side entryway: lối vào bên hông.
- Use the side entryway to avoid the crowd. (Sử dụng lối vào bên hông để tránh đám đông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "entryway", nhưng có thể liên quan đến cụm "at the entryway" (ở lối vào) dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí.