ergoté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cựa: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là gia cầm, có phần cựa (một phần nhọn, cứng) ở chân.
- Có huyền đề: Dùng để mô tả một số loài chó có móng phụ (huyền đề) ở chân sau.
- Bị bệnh nấm cựa: Dùng để mô tả cây ngũ cốc (như lúa mì) bị nhiễm một loại nấm ký sinh có tên là ergot, tạo ra các thể quả cứng, hình cựa.
Ví dụ sử dụng
- (Gà trống có cựa.)
- (Chó có huyền đề.)
- (Lúa mì bị bệnh nấm cựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seigle ergoté": Lúa mạch đen bị bệnh nấm cựa. Đây là một cụm từ chuyên ngành trong nông nghiệp và thực vật học.
- Le seigle ergoté est toxique. (Lúa mạch đen bị nấm cựa là có độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergot (danh từ giống đực):
- Cựa (của gà trống).
- Huyền đề (móng phụ ở chó).
- Nấm cựa, thể quả của nấm ký sinh Claviceps purpurea.
- Ergotisme (danh từ giống đực): Bệnh ngộ độc ergot, một chứng bệnh lịch sử do ăn phải ngũ cốc nhiễm nấm cựa.
Từ đồng nghĩa
- Pour "có cựa/có huyền đề": Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như (có cựa/huyền đề).
- Pour "bị bệnh nấm cựa": (bị nhiễm nấm cựa), (bị tấn công bởi nấm cựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ergoté".
tính từ
- có cựa
- Coq ergotégà trống có cựa
- có huyền đề
- Chien ergotéchó có huyền đề
- bị bệnh nấm cựa
- Blé ergotélúa mì bị bệnh nấm cựa