eruption

Không tìm thấy từ "eruption"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự phun trào (của núi lửa) : Hành động núi lửa phun ra dung nham, tro bụi, khí và các vật chất khác. Sự bùng phát, sự nổ ra (của một sự kiện hoặc cảm xúc) : Sự bắt đầu đột ngột và dữ dội của một cái gì đó, như xung đột, tiếng ồn, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. (Y học) Sự phát ban : Sự xuất hiện đột ngột của các nốt mẩn đỏ trên da, thường là triệu chứng của bệnh. Sự nhú lên, sự mọc (...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The act or process of erupting : A sudden, often violent, bursting forth or release of something. A sudden outbreak or occurrence : A rapid, spontaneous manifestation, typically of something undesirable like violence, anger, or disease. The emergence of a tooth through the gum : The process in which a tooth breaks through the gums. A skin rash or outbreak : A visible symptom o...

See full definition →