evaporometer

evaporometer

A scientist checks the reading on an evaporometer in a weather station.

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ đo tốc độ bay hơi của nước. "Evaporometer" một thiết bị khoa học dùng để xác định lượng nước mất đi do bay hơi trong một khoảng thời gian nhất định, thường được sử dụng trong khí tượng học, nông nghiệp thủy văn.

dụ sử dụng
  • (Nhà khí tượng học đã sử dụng một dụng cụ đo bay hơi để đo tốc độ bay hơi từ hồ nước.)
  • (Nông dân dựa vào dữ liệu từ dụng cụ đo bay hơi để xác định lịch tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evaporometer" thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học hoặc kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • (Các chỉ số của dụng cụ đo bay hơi cho thấy tốc độ bay hơi cao do gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Evaporimeter (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa, cũng chỉ dụng cụ đo tốc độ bay hơi.
  • Evaporation (danh từ): sự bay hơi, quá trình nước chuyển từ thể lỏng sang thể hơi.
  • Atmometer (danh từ): một loại dụng cụ đo bay hơi khác, thường dùng trong nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Evaporimeter (dụng cụ đo bay hơi): từ này có thể thay thế trực tiếp cho "evaporometer".
  • Atmometer (dụng cụ đo bay hơi): thường được dùng trong bối cảnh tương tự, nhưng đôi khi chỉ các thiết bị đơn giản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "evaporometer", đây một thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "evaporometer" do tính chuyên ngành cao của từ này.