expéditif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh lẹ, mau lẹ: Chỉ cách hành động hoặc giải quyết công việc một cách nhanh chóng, không chậm trễ.
- Chóng vánh: Chỉ một phương pháp hoặc cách thức được thực hiện nhanh, đôi khi có thể hàm ý hơi vội vàng hoặc qua loa để đạt được kết quả ngay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un style expéditif pour régler les problèmes. (Anh ấy có phong cách nhanh lẹ để giải quyết các vấn đề.)
- La justice expéditive peut parfois être injuste. (Công lý chóng vánh đôi khi có thể không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Méthode expéditive": Phương pháp nhanh chóng/chóng vánh.
- Ils ont utilisé une méthode expéditive pour clore le dossier. (Họ đã sử dụng một phương pháp chóng vánh để đóng hồ sơ.)
"Être expéditif dans ses jugements": Đưa ra phán xét một cách nhanh chóng (có thể hơi vội vàng).
- Il faut éviter d'être trop expéditif dans ses jugements. (Cần tránh việc quá nhanh lẹ trong các phán xét của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Expéditivement (trạng từ): một cách nhanh lẹ, chóng vánh.
- Il a répondu expéditivement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách nhanh lẹ tất cả các câu hỏi.)
Expédier (động từ): gửi đi, giải quyết nhanh.
- Il faut expédier ce colis aujourd'hui. (Cần phải gửi bưu kiện này đi hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Rapide: nhanh.
- Prompt: mau lẹ, nhanh chóng.
- Efficace: hiệu quả (khi nhấn mạnh kết quả nhanh).
Từ trái nghĩa
- Lent: chậm.
- Méticuleux: tỉ mỉ, cẩn thận (thường chậm hơn).
- Dilatoire: chần chừ, kéo dài.
tính từ
- nhanh lẹ, giải quyết nhanh
- Homme expéditif en affairesngười nhanh lẹ trong công việc
- chóng vánh
- Procédés expéditifsbiện pháp chóng vánh