exploitabilité

Học thuật
Thân thiện
exploitabilité

L'exploitabilité de cette forêt est évaluée par des ingénieurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng khai thác: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó có thể được sử dụng, phát triển hoặc tận dụng một cách hiệu quả có lợi.
    • Khả năng khai khẩn: Đặc biệt dùng để chỉ khả năng có thể khai hoang, phát triển một vùng đất hoặc tài nguyên thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exploitabilité de ce gisement de pétrole est encore en cours d'évaluation. (Khả năng khai thác của mỏ dầu này vẫn đang được đánh giá.)
    • Les études ont confirmé l'exploitabilité de ces terres pour l'agriculture. (Các nghiên cứu đã xác nhận khả năng khai khẩn những vùng đất này cho nông nghiệp.)
    • L'exploitabilité économique du projet reste incertaine. (Khả năng khai thác về mặt kinh tế của dự án vẫn chưa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évaluer l'exploitabilité de quelque chose": Đánh giá khả năng khai thác của một thứ đó.

    • Les ingénieurs doivent évaluer l'exploitabilité de la nouvelle technologie. (Các kỹ phải đánh giá khả năng khai thác của công nghệ mới.)
  • "Mettre en doute l'exploitabilité": Đặt nghi vấn về tính khả thi của việc khai thác.

    • Plusieurs facteurs mettent en doute l'exploitabilité de ces ressources. (Nhiều yếu tố đặt nghi vấn về khả năng khai thác những nguồn tài nguyên này.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploitable (tính từ): Có thể khai thác được.

    • Une ressource exploitable. (Một nguồn tài nguyên có thể khai thác được.)
  • Exploitation (danh từ giống cái): Sự khai thác, việc khai thác.

    • L'exploitation minière. (Khai thác mỏ.)
  • Exploiter (động từ): Khai thác, tận dụng.

    • Exploiter un potentiel. (Khai thác một tiềm năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rentabilité (tiềm năng sinh lợi, tính kinh tế) - Trong ngữ cảnh kinh tế.
  • Faisabilité (tính khả thi) - Nhấn mạnh vào khả năng thực hiện được.
  • Utilisabilité (tính hữu dụng, khả năng sử dụng) - Đặc biệt cho sản phẩm, công nghệ.
Các cụm từ liên quan
  • Potentiel d'exploitabilité: Tiềm năng khai thác.

    • Le potentiel d'exploitabilité de cette idée est énorme. (Tiềm năng khai thác ý tưởng nàyrất lớn.)
  • Seuil d'exploitabilité: Ngưỡng khai thác (thường về kinh tế, kỹ thuật).

    • Le projet n'atteint pas encore le seuil d'exploitabilité. (Dự án vẫn chưa đạt đến ngưỡng khai thác.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ trêncách diễn đạt học thuật hoặc chuyên ngành.)

exploitabilité

L'exploitabilité de cette forêt est évaluée par des ingénieurs.

danh từ giống cái
  1. khả năng khai thác, khả năng khai khẩn