extrémité

Học thuật
Thân thiện
extrémité

L'enfant tient l'extrémité du fil rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đầu, đầu mút, phần cuối cùng: Chỉ phần tận cùng, điểm kết thúc hoặc phần xa nhất của một vật thể dài hoặc một không gian.
    • Lúc cuối cùng, thời điểm chết: Dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng của cuộc đời, đặc biệtlúc sắp qua đời.
    • Mức độ tột cùng, tình trạng cùng cực: Chỉ trạng thái cao nhất, nghiêm trọng nhất hoặc khắc nghiệt nhất của một tình huống.
    • Hành động cực đoan; quyết định quá khích: Chỉ một hành vi hoặc quyết định được thực hiệnmức độ nghiêm trọng, không khoan nhượng.
    • (Số nhiều) Chân tay: Chỉ các bộ phậnxa thân mình nhất như tay chân.
    • (Số nhiều) Sự nổi nóng, hành vi hành hung: Chỉ sự bùng phát bạo lực hoặc hành động hung hãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il tient l'extrémité de la corde. (Anh ấy nắm đầu dây.)
    • Le malade est à l'extrémité. (Người bệnh đang trong lúc cuối cùng / hấp hối.)
    • Ils ont connu l'extrémité de la misère. (Họ đã trải qua mức cùng cực của sự nghèo khổ.)
    • Il a pris une décision dans l'extrémité. (Anh ta đã đưa ra một quyết định cực đoan.)
    • Elle a les extrémités froides. ( ấy bị lạnh chân tay.)
    • Les disputes ont dégénéré en extrémités. (Những cuộc cãi vã đã leo thang thành hành hung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser quelqu'un à l'extrémité": Dồn ai đó vào bước đường cùng, khiến họ phải hành động tuyệt vọng.

    • Ses créanciers l'ont poussé à l'extrémité. (Những chủ nợ của anh ta đã dồn anh ta vào bước đường cùng.)
  • "À la dernière extrémité": Trong tình huống cuối cùng, khi mọi giải pháp khác đều thất bại.

    • Nous n'utiliserons la force qu'à la dernière extrémité. (Chúng tôi sẽ chỉ sử dụng vũ lực như một biện pháp cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrême (adj): Cực đoan, tột cùng, tột bậc.

    • un froid extrême (cái lạnh tột cùng)
  • Extrêmement (adv): Một cách cực kỳ, vô cùng.

    • C'est extrêmement difficile. (Điều đó cực kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bout (n.m): Đầu, đầu mút (của một vật).
  • Fin (n.f): Kết thúc, phần cuối.
  • Limite (n.f): Giới hạn, điểm tận cùng.
  • Membres (n.m.pl): Chân tay, chi.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Jusqu'à l'extrémité: Cho đến tận cùng, cho đến cùng.

    • Il a défendu ses idées jusqu'à l'extrémité. (Anh ấy đã bảo vệ ý tưởng của mình cho đến cùng.)
  • Réduit à l'extrémité: Bị dồn vào thế cùng cực, lâm vào cảnh khốn quẫn.

    • La famille était réduite à l'extrémité par la famine. (Gia đình bị dồn vào cảnh cùng cực nạn đói.)
Thành ngữ liên quan
  • Brûler ses vaisseaux / Couper les ponts (agir avec extrémité): Đốt tàu / Cắt cầu (hành động dứt khoát, không đường lui).
    • En démissionnant ainsi, il a brûlé ses vaisseaux. (Bằng cách từ chức như vậy, anh ta đã hành động dứt khoát không đường lui.)
extrémité

L'enfant tient l'extrémité du fil rouge.

danh từ giống cái
  1. đầu, đầu mút, cuối
    • L'extrémité d'une corde
      đầu dây
  2. lúc cuối cùng, lúc chết
    • Malade à l'extrémité
      người ốm lúc chết
  3. mức cuối cùng
    • L'extrémité de la misère
      mức cuối cùng của khốn khổ
  4. hành động cực đoan; quyết định cực đoan
  5. sự cùng cực
  6. (số nhiều) chân tay
    • Avoir les extrémités froides
      chân tay giá lạnh
  7. (số nhiều) sự nổi nóng; sự hành hung

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "extrémité"