extraordinary
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Khác thường, lạ thường : Mô tả một cái gì đó vượt xa mức độ bình thường, thông thường, đến mức đáng ngạc nhiên hoặc hiếm có. Đặc biệt, phi thường : Chỉ một phẩm chất, sự kiện hoặc thành tựu có tính chất nổi bật, xuất sắc, vượt trội hơn hẳn so với mức trung bình. (Trong các chức vụ chính thức) Đặc mệnh : Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao để chỉ một nhà ngoại giao được bổ nhiệm...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Far beyond what is usual, ordinary, or common; exceptional in amount, degree, or nature : Describes something that is remarkably different, unusual, or outstanding. (Of an official) Appointed for a special purpose or function in addition to the regular diplomatic staff : Used in formal titles to denote a special, often temporary, diplomatic role. Examples of Usage Adjecti...
See full definition →