félibre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà thơ (dùng tiếng) miền Nam: Chỉ một nhà thơ thuộc phong trào văn học Félibrige, chuyên sáng tác bằng các phương ngữ miền Nam nước Pháp, đặc biệt là tiếng Occitan.
- Nhà văn học (dùng tiếng) miền Nam (Pháp): Chỉ một thành viên của phong trào Félibrige, một hiệp hội các nhà văn, nhà thơ thành lập năm 1854 nhằm mục đích bảo tồn và phát triển ngôn ngữ, văn hóa và văn học của vùng Occitanie (miền Nam nước Pháp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Frédéric Mistral, prix Nobel de littérature, était un félibre célèbre. (Frédéric Mistral, người đoạt giải Nobel văn học, là một nhà thơ miền Nam nổi tiếng.)
- Le mouvement des félibres a joué un rôle crucial dans la renaissance de la langue d'oc. (Phong trào các nhà văn học miền Nam đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phục hưng của tiếng Occitan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Félibrige" (Danh từ riêng): Tên chính thức của hiệp hội văn học được thành lập bởi các .
- Il a été élu majoral du Félibrige. (Ông ấy đã được bầu làm "majoral" - một chức vụ lãnh đạo - của Hội Félibrige.)
Biến thể và từ gần giống
- Félibréen, félibréenne (tính từ): Thuộc về phong trào Félibrige hoặc các .
- La littérature félibréenne. (Nền văn học của phong trào Félibrige.)
- Félibrige (danh từ giống đực): Phong trào văn học hoặc hiệp hội của các .
Từ đồng nghĩa
- Poète de langue d'oc: Nhà thơ viết bằng tiếng Occitan.
- Écrivain occitan: Nhà văn Occitan.
Lưu ý
- Từ félibre là một thuật ngữ văn học lịch sử, gắn liền với một phong trào cụ thể ở Pháp thế kỷ 19. Nó không dùng để chỉ nhà thơ miền Nam nói chung trong bối cảnh hiện đại thông thường.
- Từ này thường được viết với chữ cái đầu viết hoa (Félibre) khi đề cập đến một thành viên chính thức của phong trào.
danh từ giống đực
- nhà thơ (dùng tiếng) miền Nam nhà văn học (dùng tiếng) miền Nam (Pháp)