férir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh, tấn công bằng vũ khí: "férir" là một động từ cổ, có nghĩa là đánh, chém hoặc tấn công ai đó bằng vũ khí sắc bén như kiếm hoặc rìu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- (Vì là từ cổ, các ví dụ thường gặp trong văn chương cổ hoặc thành ngữ cố định.)
- Il le férit de son épée. (Hắn chém hắn ta bằng thanh kiếm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sans coup férir": Một thành ngữ cố định vẫn còn được sử dụng ngày nay, mang nghĩa bóng.
- Nghĩa đen (cổ): Không cần ra một đòn đánh nào.
- Nghĩa bóng (hiện đại): Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay kháng cự gì; không cần phải nỗ lực nhiều.
- L'équipe a gagné le match sans coup férir. (Đội bóng đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
- Il a obtenu le poste sans coup férir. (Anh ta giành được vị trí đó mà không gặp chút khó khăn nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Féru, e (tính từ): Bắt nguồn từ phân từ quá khứ của "férir". Nghĩa hiện đại: say mê, cuồng nhiệt (với cái gì).
- Il est féru d'histoire. (Anh ấy say mê lịch sử.)
- Une personne férue de musique. (Một người cuồng nhiệt với âm nhạc.)
Lưu ý về cách sử dụng
- "Férir" là một từ cổ (archaïque). Trong tiếng Pháp hiện đại, nó gần như không bao giờ được dùng như một động từ độc lập.
- Từ này chủ yếu tồn tại trong thành ngữ cố định "sans coup férir" và trong tính từ "féru".
- Để diễn đạt nghĩa "đánh" trong tiếng Pháp hiện đại, người ta dùng các động từ như frapper, battre, hoặc taper.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đánh
- sans coup férirkhông khó khăn gì