férir

Học thuật
Thân thiện
férir

Le chevalier remporte la victoire sans coup férir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh, tấn công bằng vũ khí: "férir" là một động từ cổ, có nghĩađánh, chém hoặc tấn công ai đó bằngkhí sắc bén như kiếm hoặc rìu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • (Vì là từ cổ, các ví dụ thường gặp trong văn chương cổ hoặc thành ngữ cố định.)
    • Il le férit de son épée. (Hắn chém hắn ta bằng thanh kiếm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans coup férir": Một thành ngữ cố định vẫn còn được sử dụng ngày nay, mang nghĩa bóng.
    • Nghĩa đen (cổ): Không cần ra một đòn đánh nào.
    • Nghĩa bóng (hiện đại): Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay kháng cự ; không cần phải nỗ lực nhiều.
    • L'équipe a gagné le match sans coup férir. (Đội bóng đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
    • Il a obtenu le poste sans coup férir. (Anh ta giành được vị trí đó không gặp chút khó khăn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Féru, e (tính từ): Bắt nguồn từ phân từ quá khứ của "férir". Nghĩa hiện đại: say mê, cuồng nhiệt (với cái gì).
    • Il est féru d'histoire. (Anh ấy say mê lịch sử.)
    • Une personne férue de musique. (Một người cuồng nhiệt với âm nhạc.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • "Férir" là một từ cổ (archaïque). Trong tiếng Pháp hiện đại, gần như không bao giờ được dùng như một động từ độc lập.
  • Từ này chủ yếu tồn tại trong thành ngữ cố định "sans coup férir" trong tính từ "féru".
  • Để diễn đạt nghĩa "đánh" trong tiếng Pháp hiện đại, người ta dùng các động từ như frapper, battre, hoặc taper.
férir

Le chevalier remporte la victoire sans coup férir.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) đánh
    • sans coup férir
      không khó khăn