fêle

Học thuật
Thân thiện
fêle

Le verrier utilise une fêle pour souffler une bulle de verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống thổi thủy tinh: Một ống dài bằng kim loại hoặc vật liệu khác, được thợ thổi thủy tinh sử dụng để thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy, tạo hình cho sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le verrier souffle dans la fêle pour donner forme au vase. (Người thợ thổi thủy tinh thổi vào ống thổi để tạo hình chiếc bình.)
    • La fêle est un outil essentiel dans l'art du verre. (Ống thổi thủy tinhmột công cụ thiết yếu trong nghệ thuật làm thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la fêle": (Cách diễn đạt cổ) đang làm việc với ống thổi thủy tinh, tức là đang thực hành nghề thổi thủy tinh.
    • Son grand-père a passé sa vie à la fêle. (Ông của anh ấy đã dành cả đời làm nghề thổi thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fêler (động từ): Làm nứt, làm rạn. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa, không phải biến thể trực tiếp của "fêle").
    • Un choc peut fêler le verre. (Một va đập có thể làm nứt thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Canne à souffler: Ống thổi (cách gọi khác cho cùng một công cụ).
  • Sarbacane du verrier: Ống thổi của thợ thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ "fêle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fêle".

fêle

Le verrier utilise une fêle pour souffler une bulle de verre.

danh từ giống cái
  1. ống thổi thủy tinh