fabulosity
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tính chất tuyệt vời, sự lộng lẫy, sự hoành tráng : Chất lượng của việc cực kỳ ấn tượng, tuyệt vời hoặc sang trọng, thường được sử dụng trong ngôn ngữ thời trang và văn hóa đại chúng để mô tả phong cách hoặc vẻ ngoài nổi bật. Tính chất khó tin, tính phi thường : Chất lượng của một điều gì đó quá tốt hoặc quá ấn tượng đến mức khó tin, gần như hoang đường. Ví dụ sử dụng Danh t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The quality of being fabulous : "fabulosity" refers to the state or condition of being extremely good, impressive, or extraordinary, often associated with glamour, luxury, or mythical grandeur. Mythical or legendary character : It can also denote the quality of being like a fable — something that is fictitious, exaggerated, or belonging to myth. Usage Examples Noun : The party...
See full definition →