facial expression

facial expression

A child's happy facial expression lights up the room.

Định nghĩa

Danh từ: Biểu cảm khuôn mặtnhững cảm xúc, suy nghĩ hoặc thái độ được thể hiện qua các cử động của mặt, như nét mặt, ánh mắt, hoặc nụ cười.

dụ sử dụng
  • ( ấy một biểu cảm khuôn mặt buồn bã khi nghe tin đó.)
  • (Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên bối rối.)
  • (Nụ cười một biểu cảm khuôn mặt phổ biến của niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read someone's facial expression": đọc hiểu biểu cảm khuôn mặt của ai đó.
    • He could read her facial expression instantly, knowing she was upset. (Anh ấy có thể đọc hiểu biểu cảm khuôn mặt của ấy ngay lập tức, biết rằng ấy đang buồn.)
  • "a blank facial expression": biểu cảm khuôn mặtcảm, không biểu lộ cảm xúc.
    • The teacher's blank facial expression made the students nervous. (Biểu cảm khuôn mặtcảm của giáo viên khiến học sinh lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial (tính từ): thuộc về khuôn mặt.
    • She applied a facial cream to moisturize her skin. ( ấy thoa kem dưỡng da mặt để giữ ẩm cho da.)
  • Expression (danh từ): sự biểu lộ, biểu cảm (nói chung).
    • His expression of gratitude was heartfelt. (Sự biểu lộ lòng biết ơn của anh ấy rất chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Nét mặt: cách thể hiện cảm xúc qua khuôn mặt.
    • Her nét mặt showed anger. (Nét mặt của ấy thể hiện sự giận dữ.)
  • Cử chỉ khuôn mặt: hành động dùng mặt để biểu lộ điều .
    • He made a cử chỉ khuôn mặt of disbelief. (Anh ấy làm một cử chỉ khuôn mặt tỏ vẻ không tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "facial expression", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Show facial expression: thể hiện biểu cảm khuôn mặt. - Babies show facial expressions even before they can speak. (Trẻ sơ sinh thể hiện biểu cảm khuôn mặt ngay cả trước khi chúng có thể nói.) - Hide facial expression: che giấu biểu cảm khuôn mặt. - He tried to hide his facial expression, but his eyes gave him away. (Anh ấy cố gắng che giấu biểu cảm khuôn mặt, nhưng đôi mắt đã tố cáo anh ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • "read someone like a book": hiểu cảm xúc của ai đó qua biểu cảm khuôn mặt.
    • She could read him like a book, knowing he was lying from his facial expression. ( ấy có thể hiểu anh ta như đọc một cuốn sách, biết anh ta đang nói dối qua biểu cảm khuôn mặt.)
  • "wear your heart on your sleeve": thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng qua biểu cảm khuôn mặt.
    • He wears his heart on his sleeve; his facial expression always shows exactly how he feels. (Anh ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng; biểu cảm khuôn mặt của anh ấy luôn cho thấy chính xác cảm giác của mình.)