facing

/'feisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
facing

The tailor sews a decorative facing onto the collar of a jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu ốp, lớp phủ bề mặt: Một lớp vật liệu được phủ lên bề mặt ngoài của một thứ đó, thường để trang trí hoặc bảo vệ.
    • Phần viền, phần trang trí (trên quần áo): Một dải vải, thường màu sắc hoặc chất liệu khác, được dùng để viền hoặc trang trí cổ áo, cửa tay áo.
    • Sự đối diện, hướng về: Hành động hoặc tình huống quay mặt về một hướng hoặc đối diện với một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The building has a beautiful marble facing. (Tòa nhà lớp ốp bằng đá cẩm thạch rất đẹp.)
    • The soldier's uniform had red facings on the collar. (Bộ quân phục của người lính viền đỏcổ áo.)
    • The house has a south facing garden. (Ngôi nhà một khu vườn hướng về phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put somebody through his/her facings": (Cách dùng cổ, chủ yếu trong tiếng Anh Anh) Thử thách hoặc kiểm tra kỹ năng, khả năng của ai đó.
    • The new manager was put through his facings by the board of directors. (Vị quản lý mới đã bị hội đồng quản trị thử thách khả năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Face (động từ): đối mặt, hướng về.
    • The window faces the east. (Cửa sổ hướng về phía đông.)
  • Faced (tính từ): được phủ bề mặt bằng một chất liệu nào đó.
    • A brick-faced wall. (Một bức tường được ốp bằng gạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cladding (n): vật liệu ốp ngoài (cho tòa nhà).
  • Lining (n): lớp lót (thường bên trong, trong khi "facing" thường bên ngoài hoặc phần viền).
  • Trim (n): phần viền trang trí (trên quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "facing" với tư cách danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "face").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ "facing" một cách riêng biệt.)

facing

The tailor sews a decorative facing onto the collar of a jacket.

danh từ
  1. sự đương đầu (với một tình thế)
  2. sự lật (quân bài)
  3. sự quay (về một hướng)
  4. (số nhiều) cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục)
  5. sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài
  6. khả năng; sự thông thạo
    • to put somebody through his facings
      thử khả năng của ai
    • to go through one's facing
      qua sự kiểm tra về khả năng
  7. (quân sự), (số nhiều) động tác quay

Từ đồng nghĩa