fact

Không tìm thấy từ "fact"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự thật, điều có thật : Một thông tin hoặc tuyên bố có thể được chứng minh là đúng, tương ứng với thực tế khách quan. Sự kiện : Một sự việc hoặc tình huống đã xảy ra hoặc tồn tại trong thực tế. Thực tế : Tình trạng thực sự của sự việc, trái ngược với ý kiến, suy đoán hoặc tưởng tượng. Cơ sở lập luận : Một chi tiết hoặc thông tin cụ thể được dùng làm nền tảng cho một lập luậ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A concept whose truth can be proven : A piece of information or a statement that is known to be true and can be verified by evidence or observation. An event known to have happened or something known to have existed : Something that is real and has occurred or exists, as opposed to something imagined or invented. A statement or assertion of verified information about something...

See full definition →