fade
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Nội động từ : Phai đi, nhạt dần (về màu sắc) : Chỉ sự thay đổi của màu sắc từ đậm sang nhạt, mất đi độ tươi sáng ban đầu. Tàn dần, héo úa (về thực vật) : Chỉ cây cối hoặc hoa lá mất đi sức sống, trở nên khô héo. Mờ dần, biến mất dần : Chỉ một hình ảnh, âm thanh, cảm giác hoặc ký ức trở nên yếu ớt hơn và cuối cùng không còn rõ ràng nữa. Yếu đi, suy giảm (về sức mạnh, cường độ) : Chỉ s...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nhạt : Màu sắc không tươi, không đậm, thiếu sức sống. Nhạt nhẽo : Thiếu hấp dẫn, thiếu sinh khí, không có gì đặc biệt hoặc thú vị (dùng cho phong cách, lời nói, nội dung). Ví dụ sử dụng Tính từ : Le bleu de cette vieille affiche est devenu fade. (Màu xanh của tấm áp phích cũ này đã trở nên nhạt .) Ses compliments étaient si fades qu'ils semblaient faux. (Những lời khen của...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To lose brightness, vividness, or strength gradually : To become less distinct, intense, or fresh over time. To disappear slowly or become less noticeable : To diminish gradually until it vanishes or is hard to perceive. (In sports, especially golf) To cause a ball to curve slightly in a controlled manner : For a right-handed golfer, a fade is a shot that curves gently to the...
See full definition →