tính từ - yếu ớt
- a faint show of resistance
một sự chống cự yếu ớt
- mờ nhạt, không rõ
- faint lines
những đường nét mờ nhạt
- a faint idea
một ý kiến không rõ rệt
- oi bức, ngột ngạt (không khí)
- kinh tởm, lợm giọng (mùi)
danh từ - cơn ngất; sự ngất
- in a deal faint
bất tỉnh nhân sự, chết ngất
nội động từ - ((thường) + away) ngất đi, xỉu đi
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhượng bộ, nản lòng, nản chí
|