fair
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Công bằng, không thiên vị : Chỉ sự đối xử hoặc quyết định dựa trên lý lẽ và sự thật, không vì tình cảm cá nhân hay thành kiến. Khá tốt, tạm được : Chỉ chất lượng hoặc mức độ ở mức trung bình khá, chấp nhận được nhưng không xuất sắc. Đẹp, dễ nhìn : Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, đặc biệt là của phụ nữ, một cách lịch sự. Vàng hoe, sáng màu : Dùng để miêu tả màu tóc hoặc làn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Just and impartial; free from bias or favoritism : Conforming to established rules or standards, ensuring equal treatment. Moderately good or acceptable; adequate : Of a quality that is neither excellent nor poor, but satisfactory. Pleasant and clear (of weather) : Free from rain, storms, or significant cloud cover. Light in color (of hair or skin) : Having a pale or ligh...
See full definition →