faller

faller

A lumberjack is a faller who cuts down trees in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người bị ngã, vật bị rơi: "faller" chỉ một người hoặc vật thể nào đó bị ngã hoặc rơi xuống từ một vị trí nào đó. - dụ: One of them was safe, but they were unable to save the faller. (Một trong số họ an toàn, nhưng họ không thể cứu được người bị ngã.) - dụ: A faller among thieves. (Một người bị ngã giữa bọn trộm cướp.)

  1. Người đốn cây: Trong lĩnh vực lâm nghiệp, "faller" chỉ người công việc đốn hạ cây cối.
    • dụ: The faller worked carefully to bring down the old oak tree. (Người đốn cây làm việc cẩn thận để hạ cây sồi già xuống.)
dụ sử dụng
  • (Người bị ngã đã vấp phải vỉa hè không bằng phẳng.)
  • (Trong trại khai thác gỗ, mọi người đốn cây đều biết cách sử dụng máy cưa xích an toàn.)
  • (Đội cứu hộ nhanh chóng tiếp cận người bị ngã sau trận tuyết lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a faller among thieves": thành ngữ chỉ một người vô tội hoặc yếu thế rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm giữa những kẻ xấu.
    • He was like a faller among thieves when he entered the corrupt organization. (Anh ta như một người bị ngã giữa bọn trộm cướp khi bước vào tổ chức tham nhũng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fell (động từ, quá khứ của "fall"): ngã, rơi (không phải biến thể trực tiếp của "faller" nhưng liên quan về nghĩa).
    • He fell from the ladder yesterday. (Anh ấy đã ngã từ thang ngày hôm qua.)
  • Feller (danh từ): người đốn cây (từ đồng nghĩa với "faller" trong nghĩa lâm nghiệp).
    • The feller used an axe to chop down the tree. (Người đốn cây dùng rìu để chặt cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bị ngã: (nạn nhân của một ngã), (người bị ngã).
  • Người đốn cây: (tiều phu), (người chặt cây), (người đốn cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall down: ngã xuống (đất).
    • The faller fell down the stairs. (Người bị ngã đã ngã xuống cầu thang.)
  • Fall over: ngã nhào, đổ.
    • He fell over when the wind knocked him. (Anh ấy ngã nhào khi gió thổi mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A faller's fate": số phận của người bị ngã (thường dùng trong văn học để chỉ sự rủi ro hoặc sụp đổ).
    • The businessman met a faller's fate when his company went bankrupt. (Doanh nhân đó đã gặp số phận của một người bị ngã khi công ty của ông phá sản.)