fallow
/'fælou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bỏ hoang, không canh tác (đất): Dùng để mô tả đất nông nghiệp đã được cày xới nhưng không được gieo trồng trong một mùa vụ hoặc một khoảng thời gian nhất định, nhằm mục đích phục hồi độ màu mỡ.
- Không được sử dụng, không được phát triển (tiềm năng, khả năng): Dùng để mô tả một giai đoạn không hoạt động hoặc chưa được khai thác, trau dồi.
Danh từ:
- Đất bỏ hoang, thời kỳ bỏ hoang: Chỉ trạng thái hoặc khoảng thời gian đất đai được để không canh tác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The farmer left the field fallow for a year to restore its nutrients. (Người nông dân để cánh đồng bỏ hoang một năm để phục hồi chất dinh dưỡng.)
- After a period of intense work, she entered a fallow period for her creativity. (Sau một thời gian làm việc căng thẳng, cô ấy bước vào một giai đoạn bỏ hoang cho sự sáng tạo của mình.)
Danh từ:
- The land was in fallow for two seasons. (Mảnh đất đã trong thời kỳ bỏ hoang hai vụ.)
- Allowing a field to lie fallow is an ancient agricultural practice. (Việc để một cánh đồng nằm bỏ hoang là một phương pháp canh tác cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie fallow": (đất) nằm bỏ hoang; (tài năng, ý tưởng) tạm ngừng phát triển, chờ thời cơ.
- The writer's mind needed to lie fallow after finishing the novel. (Tâm trí của nhà văn cần được "nghỉ ngơi" sau khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết.)
"fallow period/phase": giai đoạn không hoạt động, giai đoạn ít sản xuất.
- The company experienced a fallow phase with no new product launches. (Công ty trải qua một giai đoạn ít sản xuất mà không có sản phẩm mới nào được ra mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fallow deer (n): Một loài hươu có lông màu nâu vàng nhạt, thường có đốm trắng vào mùa hè. (Đây là một từ ghép, không phải nghĩa của từ "fallow" đơn lẻ).
- Uncultivated (adj): Không được canh tác, hoang dã.
- Dormant (adj): Đang ngủ, tạm ngừng hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Unplanted: Không được trồng trọt.
- Unseeded: Không được gieo hạt.
- Idle: Nhàn rỗi, không hoạt động (dùng cho đất hoặc thời kỳ).
Từ trái nghĩa
- Cultivated: Được canh tác.
- Planted: Được trồng trọt.
- Productive: Có năng suất, sản xuất.
Thành ngữ liên quan
- "Letting the land go fallow": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ việc tạm dừng một hoạt động hoặc dự án để nó có thời gian phục hồi hoặc tích lũy năng lượng mới.
- Sometimes, the best strategy is letting your creative projects go fallow for a while. (Đôi khi, chiến lược tốt nhất là để các dự án sáng tạo của bạn "nghỉ ngơi" một thời gian.)
tính từ
- bỏ hoá, không trồng trọt (đất)
- không được trau dồi, không được rèn luyện (trí tuệ, trí óc)
ngoại động từ
- bỏ hoá
- làm (đất), (cày, bừa, đập để gieo hạt, để diệt cỏ)