fan mail

/'fæn'meil/
Học thuật
Thân thiện
fan mail

A young singer smiles as she opens a colorful envelope of fan mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư của người hâm mộ: Chỉ những bức thư được gửi đến cho một người nổi tiếng (như diễn viên, ca sĩ, vận động viên, tác giả) từ những người ngưỡng mộ họ, thường để bày tỏ sự yêu thích, ngưỡng mộ hoặc hỏi xin chữ ký, ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor receives bags of fan mail every week. (Nam diễn viên nhận được hàng túi thư của người hâm mộ mỗi tuần.)
    • She was delighted to read the encouraging words in her fan mail. ( ấy rất vui khi đọc những lời động viên trong thư của người hâm mộ gửi đến.)
    • Answering all the fan mail is a big task for his assistant. (Trả lời tất cả thư của người hâm mộ một nhiệm vụ lớn đối với trợ lý của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be inundated/swamped with fan mail": bị ngập trong thư của người hâm mộ, nhận được rất nhiều thư.
    • After winning the championship, the athlete was inundated with fan mail. (Sau khi giành chứcđịch, vận động viên bị ngập trong thư của người hâm mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fan letter (n): thư của người hâm mộ (thường dùng cho từng bức thư riêng lẻ).
    • She keeps every fan letter in a special box. ( ấy giữ từng thư của người hâm mộ trong một chiếc hộp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Admirer mail: thư từ người ngưỡng mộ.
  • Fan correspondence: thư từ trao đổi với người hâm mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fan mail")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng "fan mail")

fan mail

A young singer smiles as she opens a colorful envelope of fan mail.

danh từ
  1. thư của các người hâm mộ