fanciful
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Kỳ lạ, kỳ cục, kỳ khôi : Chỉ những thứ được tạo ra từ trí tưởng tượng phong phú, không theo quy ước thông thường, thường có vẻ lạ mắt hoặc khác thường. Đồng bóng, viển vông : Chỉ những ý tưởng, câu chuyện hoặc kế hoạch không dựa trên thực tế, chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng thuần túy. Tưởng tượng, không có thật : Chỉ những điều được bịa đặt ra, không tồn tại trong thực...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Imaginative or whimsical in nature : Characterized by or showing a playful, inventive, or unusual quality, often departing from reality or practicality. Not based on fact; unreal : Existing only in the imagination; conceived or created without a basis in reality. Intricately or elaborately designed : Having a curious, decorative, and often intricate quality. Examples of U...
See full definition →