feather
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lông vũ, lông chim : Cấu trúc nhẹ, có sợi, mọc trên da của chim, dùng để giữ ấm, bay và ngụy trang. Vật nhẹ như lông : Dùng để ví von về một thứ gì đó rất nhẹ hoặc không đáng kể. Cánh tên bằng lông : Phần lông gắn ở đuôi mũi tên để ổn định đường bay. Động từ : Mọc lông, phủ đầy lông : (Về chim) Phát triển bộ lông mới. Quay mái chèo : Hành động xoay lưỡi mái chèo song song v...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun 1. A light, flat structure that grows from a bird's skin, forming its outer covering : One of the many light, horny, waterproof structures that make up a bird's plumage. Each feather consists of a central shaft with fine barbs on either side. 2. A similar or comparable thing : Something very light, small, or insignificant, resembling a bird's feather. 3. A notch or flaw in a gem...
See full definition →