febrility

febrility

A child's febrility is checked with a thermometer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sốt, trạng thái sốt: "Febrility" chỉ tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng lên cao hơn mức bình thường, thường dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc bệnh tật.
dụ sử dụng
  • (Tình trạng sốt của bệnh nhân dấu hiệu rõ ràng của một bệnh nhiễm trùng tiềm ẩn.)
  • (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ tình trạng sốt của đứa trẻ để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience febrility": trải qua cơn sốt.

    • Many people experience febrility during the flu season. (Nhiều người trải qua cơn sốt trong mùa cúm.)
  • "acute febrility": sốt cấp tính.

    • Acute febrility requires immediate medical attention. (Sốt cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Febrile (tính từ): thuộc về sốt, triệu chứng sốt.

    • The patient showed febrile symptoms. (Bệnh nhân các triệu chứng sốt.)
  • Febrifuge (danh từ): thuốc hạ sốt.

    • The doctor prescribed a febrifuge to reduce the high temperature. (Bác sĩ đơn thuốc hạ sốt để giảm nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fever: sốt (từ phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Pyrexia: sốt (thuật ngữ y khoa chính xác, ít dùng trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "febrility".
Thành ngữ liên quan
  • "Running a fever": bị sốt.

    • She has been running a fever since last night. ( ấy bị sốt từ tối qua.)
  • "Burning up": cảm thấy rất nóng do sốt.

    • The child is burning up; we need to check his temperature. (Đứa trẻ đang sốt rất cao; chúng ta cần kiểm tra nhiệt độ của .)