ferré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bịt sắt, được bọc sắt: Dùng để mô tả một vật có phần đầu hoặc phần cuối được gia cố bằng sắt.
- Am hiểu, thông thạo (một vấn đề): (Cách dùng thân mật) Dùng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng, vững vàng về một chủ đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a utilisé un bâton ferré pour la randonnée. (Anh ấy đã dùng một cây gậy bịt sắt để đi bộ đường dài.)
- Elle est très ferrée en histoire de l'art. (Cô ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être ferré à glace": (Thành ngữ, thân mật) Cực kỳ am hiểu, thông thạo đến mức không thể bắt bẻ được.
- Ne discute pas de droit avec lui, il est ferré à glace. (Đừng tranh luận về luật pháp với anh ta, anh ta cực kỳ am hiểu đấy.)
Biến thể và từ liên quan
Chemin ferré (danh từ giống đực): Đường lát đá.
- Nous avons suivi un ancien chemin ferré. (Chúng tôi đã đi theo một con đường lát đá cổ.)
Voie ferrée (danh từ giống cái): Đường sắt.
- La voie ferrée traverse la vallée. (Đường sắt băng qua thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Garni de fer: Được trang bị/bọc bằng sắt.
- Calé (thân mật): Am hiểu, rành rẽ.
- Compétent: Có năng lực, thành thạo.
Thành ngữ liên quan
- Avoir les dents longues (nghĩa bóng): Có nghĩa là rất tham vọng. Thành ngữ này không đồng nghĩa với "être ferré" nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh nói về sự sắc sảo, tháo vát.
tính từ
- bịt sắt
- Bâton ferrégậy bịt sắt
- chemin ferréđường lát đá
- être ferré sur un sujet(thân mật) am hiểu một vấn đề
- voie ferréeđường sắt